例句Câu ví dụ
- 1
拼音文字有助於讓人更正確、更輕鬆地認讀。
pīnyīnwénzì yǒuzhùyú ràng rén gēngzhèng què、 gèng qīngsōng de rèn dú。
Chữ cái phát âm giúp người đọc nhận biết chính xác và dễ dàng hơn
- 2
我決定每天寫10個西班牙語句子。我肯定Rocío會很樂意幫我更正的。
wǒ juédìng měitiān xiě 1 0 gě Xībānyáyǔ jùzi。 wǒ kěndìng R o c í o huì hěn lèyì bāng wǒ gēngzhèng de。
Tôi quyết định mỗi ngày viết mười câu tiếng Tây Ban Nha. Tôi chắc chắn Rocío sẽ rất vui lòng giúp tôi sửa lỗi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 更CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
