學華語Kaori Dict

更正

gēngzhèng

ㄍㄥ ㄓㄥˋ

CANH CHÍNH

  1. 1.sửa chữa
  2. 2.chỉnh sửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    拼音文字有助於讓人更正確、更輕鬆地認讀。

    pīnyīnwénzì yǒuzhùyú ràng rén gēngzhèng què、 gèng qīngsōng de rèn dú。

    Chữ cái phát âm giúp người đọc nhận biết chính xác và dễ dàng hơn

  • 2

    我決定每天寫10個西班牙語句子。我肯定Rocío會很樂意幫我更正的。

    wǒ juédìng měitiān xiě 1 0 gě Xībānyáyǔ jùzi。 wǒ kěndìng R o c í o huì hěn lèyì bāng wǒ gēngzhèng de。

    Tôi quyết định mỗi ngày viết mười câu tiếng Tây Ban Nha. Tôi chắc chắn Rocío sẽ rất vui lòng giúp tôi sửa lỗi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

更正 nghĩa là gì? · Kaori Dict