更生
gēngshēng
[ㄍㄥ ㄕㄥ]
CANH SINH
- 1.phục sinh
- 2.tái sinh
- 3.hồi phục
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.trẻ lại
- 5.một cuộc sống mới

例句Câu ví dụ
- 1
由於某種原因,我晚上會覺得更生龍活虎。
yóuyú mǒuzhǒng yuányīn, wǒ wǎnshang huì juéde gēngshēng lóng huó hǔ。
Vì một lý do nào đó, tôi cảm thấy mình khỏe hơn vào ban đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 更CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.