曼德勒
Màndélè
[ㄇㄢˋ ㄉㄜˊ ㄌㄜˋ]
MẠN ĐỨC LẶC
- 1.Mandalay, tỉnh và thành phố lớn thứ hai của Myanmar (Burma)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.