曾外祖父
zēngwàizǔfù
[ㄗㄥ ㄨㄞˋ ㄗㄨˇ ㄈㄨˋ]
TẰNG NGOẠI TỔ PHỤ
- 1.ông cụ (ông ngoại của mẹ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.