學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
曾孝谷
曾孝谷
Zēng
Xiào
gǔ
[ㄗㄥ ㄒㄧㄠˋ ㄍㄨˇ]
TẰNG HIẾU CỐC
1.
Tăng Hiếu Cốc (1873-1937), diễn viên và người tiên phong của kịch Trung Quốc phong cách Văn hóa Mới
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
曾經
céngjīng
một lần
曾
céng
đã
山谷
shāngǔ
thung lũng
不曾
bùcéng
chưa từng; chưa bao giờ
孝順
xiàoshùn
hiếu thảo
峽谷
xiágǔ
hẻm núi
孝敬
xiàojìng
thể hiện lòng hiếu thảo
似曾相識
sìcéngxiāngshí
cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai)
逐字解
Từng chữ trong từ
曾
từng, tằng, tăng
đã
孝
hiếu
tình hiếu thảo, tuân phục
谷
cốc, dục
vùng thung lũng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
曾孝谷 nghĩa là gì? · Kaori Dict