學華語Kaori Dict

曾經滄海

giản thể: 曾经沧海

céngjīngcānghǎi

ㄘㄥˊ ㄐㄧㄥ ㄘㄤ ㄏㄞˇ

TỪNG KINH THƯƠNG HẢI

  1. 1.nghĩa đen: từng vượt biển cả mênh mông (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: từng trải, hiểu biết nhiều thăng trầm của cuộc sống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曾經滄海 nghĩa là gì? · Kaori Dict