學華語Kaori Dict

曾蔭權

giản thể: 曾荫权

ZēngYìnquán

ㄗㄥ ㄧㄣˋ ㄑㄩㄢˊ

TẰNG ẤM QUYỀN

  1. 1.Sir Donald Tsang hoặc Tăng Âm Quyền (1944-)

Cách đọc khác:ZēngYīnquánTôn Nhĩ Quyền, Sir Donald Tsang, còn gọi là Tsang Yam-Kuen (1944–), Tổng thống thứ hai Hồng Kông (2005–2012)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曾荫权 nghĩa là gì? · Kaori Dict