替代燃料
tìdàiránliào
[ㄊㄧˋ ㄉㄞˋ ㄖㄢˊ ㄌㄧㄠˋ]
THẾ ĐẠI NHIÊN LIỆU
- 1.nhiên liệu thay thế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.