學華語Kaori Dict

替罪羊

zuìyáng

ㄊㄧˋ ㄗㄨㄟˋ ㄧㄤˊ

THẾ TỘI DƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    替罪羊就是他。

    tìzuìyáng jiùshì tā。

    Con dê xui là anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

替罪羊 nghĩa là gì? · Kaori Dict