學華語Kaori Dict

替補

giản thể: 替补

ㄊㄧˋ ㄅㄨˇ

THẾ BỔ

  1. 1.thay thế (một linh kiện hỏng bằng linh kiện mới, thay cầu thủ bị chấn thương bằng cầu thủ dự bị, thay công nhân chính thức bằng công nhân thời vụ, v.v.)
  2. 2.người thay thế
  3. 3.người thay phiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於訓練遲到,傑克的教練決定把他留在替補席。

    yóuyú xùnliàn chídào, Jiékè de jiàoliàn juédìng bǎ tā liú zài tìbǔ xí。

    Do đến muộn trong buổi tập, huấn luyện viên của Jack đã quyết định giữ anh ở hàng dự bị

  • 2

    當亞歷克斯·弗格森看到自己的球員勞累時,他總是叫替補上場。

    dāng Yà lì kè Sī · Fúgésēn kàndào zìjǐ de qiúyuán láolèi shí, tā zǒngshì jiào tìbǔ shàngchǎng。

    Khi Alex Ferguson thấy cầu thủ của mình mệt mỏi, ông luôn gọi cầu thủ dự bị lên sân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

替补 nghĩa là gì? · Kaori Dict