例句Câu ví dụ
- 1
你最喜愛的水果是什麼?
nǐ zuìxǐài de shuǐguǒ shì shénme?
Trái cây yêu thích của anh ấy là gì
- 2
誰是你最喜愛的 DJ ?
shéi shì nǐ zuìxǐài de D J ?
Ai là DJ mà bạn yêu thích nhất?
- 3
誰是你最喜愛的電視明星?
shéi shì nǐ zuìxǐài de diànshì míngxīng?
Ai là ngôi sao truyền hình mà bạn yêu thích nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
