學華語Kaori Dict

最喜愛

giản thể: 最喜爱

zuìài

ㄗㄨㄟˋ ㄒㄧˇ ㄞˋ

TỐI HỶ ÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    你最喜愛的水果是什麼?

    nǐ zuìxǐài de shuǐguǒ shì shénme?

    Trái cây yêu thích của anh ấy là gì

  • 2

    誰是你最喜愛的 DJ ?

    shéi shì nǐ zuìxǐài de D J ?

    Ai là DJ mà bạn yêu thích nhất?

  • 3

    誰是你最喜愛的電視明星?

    shéi shì nǐ zuìxǐài de diànshì míngxīng?

    Ai là ngôi sao truyền hình mà bạn yêu thích nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最喜爱 nghĩa là gì? · Kaori Dict