例句Câu ví dụ
- 1
這不過是他在談判最後時刻盡可能最大化利潤的嘗試。
zhèbu guò shì tā zài tánpàn zuìhòu shíkè jìnkěnéng zuìdàhuà lìrùn de chángshì。
Đây chỉ là nỗ lực của ông trong lúc cuối cùng của đàm phán để đạt được lợi nhuận tối đa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
