學華語Kaori Dict

最大化

zuìhuà

ㄗㄨㄟˋ ㄉㄚˋ ㄏㄨㄚˋ

TỐI ĐẠI HOÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不過是他在談判最後時刻盡可能最大化利潤的嘗試。

    zhèbu guò shì tā zài tánpàn zuìhòu shíkè jìnkěnéng zuìdàhuà lìrùn de chángshì。

    Đây chỉ là nỗ lực của ông trong lúc cuối cùng của đàm phán để đạt được lợi nhuận tối đa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最大化 nghĩa là gì? · Kaori Dict