最好是
zuìhǎoshì
[ㄗㄨㄟˋ ㄏㄠˇ ㄕˋ]
TỐI HẢO THỊ
- 1.(như một cụm hoàn chỉnh, hoặc theo sau bởi 啦[la5]) (khẩu ngữ) Ừ, phải rồi! Làm như thật ấy!

例句Câu ví dụ
- 1
在這種天氣下,我最好是待在家里而不要出去。
zài zhèzhǒng tiānqì xià, wǒ zuìhǎoshì dāi zàijiā lǐ ér bùyào chūqù。
Trong thời tiết như thế này, tôi tốt nhất là ở nhà và không nên ra ngoài
- 2
最好是啦。
zuìhǎoshì la。
Tốt nhất là vậy.
- 3
目前,我正在尋找客服工作,最好是零售業。
mùqián, wǒ zhèngzài xúnzhǎo kèfú gōngzuò, zuìhǎoshì língshòu Yè。
Hiện tại, tôi đang tìm việc làm trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng, đặc biệt là ngành bán lẻ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.