- 1.ngày cuối cùng

例句Câu ví dụ
- 1
昨天是最後一天上學。
zuótiān shì zuìhòuyītiān shàngxué。
Hôm qua là ngày cuối cùng đi học.
- 2
周日是一周的最後一天。
zhōurì shì yīzhōu de zuìhòuyītiān。
Chủ nhật là ngày cuối cùng của tuần
- 3
今天是我們放假最後一天。
jīntiān shì wǒmen fàngjià zuìhòuyītiān。
Hôm nay là ngày cuối cùng chúng tôi nghỉ phép
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.