學華語Kaori Dict

會兒

giản thể: 会儿

huìr

ㄏㄨㄟˋ ㄖ˙

HỘI NHÂN

  1. 1.會兒 — (thông dụng) một lúc ngắn; một khoảnh khắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    幫我看會兒孩子。

    bāng wǒ kàn huìr háizi。

    Hãy trông coi đứa trẻ cho tôi một lúc

  • 2

    你看上去很蒼白。你最好立刻去床上躺會兒。

    nǐ kànshangqu hěn cāngbái。 nǐ zuìhǎo lìkè qù chuáng shàng tǎng huìr。

    Ngươi trông rất xanh xao. Ngươi nên nằm nghỉ ngay trên giường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

會兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict