- 1.huyện Huitong ở Huaihua 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
Cách đọc khác:HuìtóngXiàn — Huitong, huyện thuộc thành phố Huaihua 懷化市|怀化市[Huai2 hua4 Shi4], tỉnh Hồ Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.