學華語Kaori Dict

會安

giản thể: 会安

Huìān

ㄏㄨㄟˋ ㄢ

HỘI AN

  1. 1.Hội An (ở Việt Nam)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會安排一下,叫個人去你家接你。

    wǒ Huìān pái yīxià, jiào gèrén qù nǐ jiā jiē nǐ。

    Tôi sẽ sắp xếp, gọi một người đến nhà bạn đón

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

會安 nghĩa là gì? · Kaori Dict