例句Câu ví dụ
- 1
我會安排一下,叫個人去你家接你。
wǒ Huìān pái yīxià, jiào gèrén qù nǐ jiā jiē nǐ。
Tôi sẽ sắp xếp, gọi một người đến nhà bạn đón
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
