- 1.(quân sự) giao chiến quyết định
- 2.(quân sự) trận chiến
- 3.(nghĩa bóng) nỗ lực phối hợp quy mô lớn

例句Câu ví dụ
- 1
許多戰士會戰中掛彩了。
xǔduō zhànshì huìzhàn zhōng guàcǎi le。
Nhiều chiến sĩ bị thương trong trận chiến
- 2
我會戰鬥至死。
wǒ huìzhàn dòu zhì sǐ。
Tôi sẽ chiến đấu đến chết
- 3
我會戰鬥到最後一口氣。
wǒ huìzhàn dòu dào zuìhòu yīkǒuqì。
Tôi sẽ chiến đấu đến hơi thở cuối cùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.