- 1.ghi chép triều đại của Trung Quốc hoàng gia

例句Câu ví dụ
- 1
看牙醫真的會要了我的老命。
kàn yáyī zhēnde huìyào le wǒ de lǎo mìng。
Khám răng thực sự sẽ lấy đi mạng sống của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.