學華語Kaori Dict

會要

giản thể: 会要

huìyào

ㄏㄨㄟˋ ㄧㄠˋ

HỘI YẾU

  1. 1.ghi chép triều đại của Trung Quốc hoàng gia

例句Câu ví dụ

  • 1

    看牙醫真的會要了我的老命。

    kàn yáyī zhēnde huìyào le wǒ de lǎo mìng。

    Khám răng thực sự sẽ lấy đi mạng sống của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

會要 nghĩa là gì? · Kaori Dict