月城
yuèchéng
[ㄩㄝˋ ㄔㄥˊ]
NGUYỆT THÀNH
- 1.công trình phòng thủ hình bán nguyệt quanh cổng thành
- 2.phụ thành hình lưỡi liềm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.