越城
Yuèchéng
[ㄩㄝˋ ㄔㄥˊ]
VIỆT THÀNH
- 1.quận Việt Thành của thành phố Thiệu Hưng 紹興市|绍兴市[Shao4 xing1 shi4], Chiết Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.