月子中心
yuèzizhōngxīn
[ㄩㄝˋ ㄗ˙ ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ]
NGUYỆT TỬ TRUNG TÂM
- 1.Trung tâm chăm sóc sau sinh — trung tâm cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp và bữa ăn cân bằng dinh dưỡng cho người mẹ trong thời gian nghỉ dưỡng truyền thống sau sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.