月桂冠
yuèguìguān
[ㄩㄝˋ ㄍㄨㄟˋ ㄍㄨㄢ]
NGUYỆT QUẾ QUAN
- 1.vương miện nguyệt quế
- 2.vòng hoa chiến thắng (trong văn hóa Hy Lạp và phương Tây)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.