學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
月桂樹
月桂樹
giản thể:
月桂树
yuè
guì
shù
[ㄩㄝˋ ㄍㄨㄟˋ ㄕㄨˋ]
NGUYỆT QUẾ THỤ
1.
cây nguyệt quế (Laurus nobilis)
2.
cây nguyệt quế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
月
yuè
mặt trăng
樹
shù
cây
月亮
yuèliang
mặt trăng
月份
yuèfèn
tháng
樹林
shùlín
rừng
樹葉
shùyè
lá cây
松樹
sōngshù
cây thông
月餅
yuèbǐng
bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)
逐字解
Từng chữ trong từ
月
nguyệt
tháng — mặt trăng
桂
quế
cây quế, cây hồi
樹
thụ
cây
記憶技巧
Mẹo nhớ
月
NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
月桂树 nghĩa là gì? · Kaori Dict