月湖
Yuèhú
[ㄩㄝˋ ㄏㄨˊ]
NGUYỆT HỒ
- 1.quận Yuehu của thành phố Yingtan 鷹潭市|鹰潭市, Giang Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
[ㄩㄝˋ ㄏㄨˊ]
NGUYỆT HỒ
