月盲症
yuèmángzhèng
[ㄩㄝˋ ㄇㄤˊ ㄓㄥˋ]
NGUYỆT MANH CHỨNG
- 1.mù mắt do ánh trăng
- 2.viêm màng bồ đào tái phát ở ngựa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.