例句Câu ví dụ
- 1
你可以在年鑑中找到月相的資訊。
nǐ kěyǐ zài niánjiàn zhōng zhǎodào yuèxiàng de zīxùn。
Anh có thể tìm thấy thông tin về các giai đoạn của mặt trăng trong năm lịch.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
