學華語Kaori Dict

月相

yuèxiàng

ㄩㄝˋ ㄒㄧㄤˋ

NGUYỆT TƯỚNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可以在年鑑中找到月相的資訊。

    nǐ kěyǐ zài niánjiàn zhōng zhǎodào yuèxiàng de zīxùn。

    Anh có thể tìm thấy thông tin về các giai đoạn của mặt trăng trong năm lịch.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月相 nghĩa là gì? · Kaori Dict