月老
yuèlǎo
[ㄩㄝˋ ㄌㄠˇ]
NGUYỆT LÃO
- 1.ông tơ
- 2.người mai mối
- 3.giống như 月下老人[yue4 xia4 lao3 ren2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.