學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
月黑
月黑
yuè
hēi
[ㄩㄝˋ ㄏㄟ]
NGUYỆT HẮC
1.
không trăng (đêm)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
月
yuè
mặt trăng
黑
hēi
đen
月亮
yuèliang
mặt trăng
黑板
hēibǎn
bảng đen
黑暗
hēiàn
tối
月份
yuèfèn
tháng
黑色
hēisè
màu đen
月餅
yuèbǐng
bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)
逐字解
Từng chữ trong từ
月
nguyệt
tháng — mặt trăng
黑
hắc
đen
記憶技巧
Mẹo nhớ
月
NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
月黑 nghĩa là gì? · Kaori Dict