學華語Kaori Dict

有一搭無一搭

giản thể: 有一搭无一搭

yǒu

ㄧㄡˇ ㄧ ㄉㄚ ㄨˊ ㄧ ㄉㄚ

HỮU NHẤT ĐÁP VÔ NHẤT ĐÁP

  1. 1.xem 有一搭沒一搭|有一搭没一搭[you3 yi1 da1 mei2 yi1 da1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有一搭无一搭 nghĩa là gì? · Kaori Dict