學華語Kaori Dict

有些人

yǒuxiērén

ㄧㄡˇ ㄒㄧㄝ ㄖㄣˊ

HỮU TA NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    有些人質疑他的誠實。

    yǒuxiērén zhìyí tā de chéngshí。

    Một số người nghi ngờ sự trung thực của anh ấy.

  • 2

    有些人很難取悅。

    yǒuxiērén hěn nán qǔyuè。

    Một số người rất khó chiều

  • 3

    有些人永遠也長不大。

    yǒuxiērén yǒngyuǎn yě cháng bùdà。

    Một số người mãi không lớn lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有些人 nghĩa là gì? · Kaori Dict