例句Câu ví dụ
- 1
有些人質疑他的誠實。
yǒuxiērén zhìyí tā de chéngshí。
Một số người nghi ngờ sự trung thực của anh ấy.
- 2
有些人很難取悅。
yǒuxiērén hěn nán qǔyuè。
Một số người rất khó chiều
- 3
有些人永遠也長不大。
yǒuxiērén yǒngyuǎn yě cháng bùdà。
Một số người mãi không lớn lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 些TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
