有人想你
yǒurénxiǎngnǐ
[ㄧㄡˇ ㄖㄣˊ ㄒㄧㄤˇ ㄋㄧˇ]
HỮU NHÂN TƯỞNG NỄ
- 1.Có ai đó nhớ bạn! (sau khi hắt hơi)

例句Câu ví dụ
- 1
打噴嚏代表有人想你。
dǎpēntì dàibiǎo yǒurénxiǎngnǐ。
Chảy mũi là biểu hiện có người nhớ ngươi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.