學華語Kaori Dict

有餘

giản thể: 有余

yǒu

ㄧㄡˇ ㄩˊ

HỮU DƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    比上不足,比下有餘。

    bǐ shàng bùzú, bǐ xià yǒuyú。

    So với trên thì chưa đủ, so với dưới thì còn dư

  • 2

    即使現在,偶爾還是會有餘震。

    jíshǐ xiànzài, ǒuěr háishi huì yǒuyú zhèn。

    Ngay cả bây giờ, vẫn còn có những dư chấn xảy ra không thường xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有余 nghĩa là gì? · Kaori Dict