例句Câu ví dụ
- 1
比上不足,比下有餘。
bǐ shàng bùzú, bǐ xià yǒuyú。
So với trên thì chưa đủ, so với dưới thì còn dư
- 2
即使現在,偶爾還是會有餘震。
jíshǐ xiànzài, ǒuěr háishi huì yǒuyú zhèn。
Ngay cả bây giờ, vẫn còn có những dư chấn xảy ra không thường xuyên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
