學華語Kaori Dict

有決心

giản thể: 有决心

yǒujuéxīn

[ㄧㄡˇ ㄐㄩㄝˊ ㄒㄧㄣ]

HỮU QUYẾT TÂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是個有決心、有條理、有責任的人。

    wǒ shì gě yǒujuéxīn、 yǒu tiáolǐ、 yǒuzérèn de rén。

    Tôi là một người có quyết tâm, có tổ chức và có trách nhiệm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有决心 nghĩa là gì? · Kaori Dict