例句Câu ví dụ
- 1
我是個有決心、有條理、有責任的人。
wǒ shì gě yǒujuéxīn、 yǒu tiáolǐ、 yǒuzérèn de rén。
Tôi là một người có quyết tâm, có tổ chức và có trách nhiệm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!
