- 1.có lợi cho; có ích cho

例句Câu ví dụ
- 1
運動有利於健康。
yùn dòng yǒu lì yú jiàn kāng
Thể thao có lợi cho sức khỏe
- 2
多運動有利於保健。
duō yùn dòng yǒu lì yú bǎo jiàn
Vận động nhiều có lợi cho sức khỏe
- 3
做運動有利於健康。
zuò yùndòng yǒulìyú jiànkāng。
Vận động có lợi cho sức khỏe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.