學華語Kaori Dict

有利於

giản thể: 有利于

yǒu

ㄧㄡˇ ㄌㄧˋ ㄩˊ

HỮU LỢI VU

HSK 5
  1. 1.có lợi cho; có ích cho

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動有利於健康。

    yùn dòng yǒu lì yú jiàn kāng

    Thể thao có lợi cho sức khỏe

  • 2

    多運動有利於保健。

    duō yùn dòng yǒu lì yú bǎo jiàn

    Vận động nhiều có lợi cho sức khỏe

  • 3

    做運動有利於健康。

    zuò yùndòng yǒulìyú jiànkāng。

    Vận động có lợi cho sức khỏe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有利于 nghĩa là gì? · Kaori Dict