有利有弊
yǒulìyǒubì
[ㄧㄡˇ ㄌㄧˋ ㄧㄡˇ ㄅㄧˋ]
HỮU LỢI HỮU TỆ
- 1.có cả ưu điểm và nhược điểm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.