- 1.mạnh mẽ; năng động
- 2.thú vị; vui vẻ

例句Câu ví dụ
- 1
你說有勁嗎?
nǐ shuō yǒujìn ma?
Nói có sức lực không?
- 2
他個不高,但很有勁。
tā gě bù gāo, dàn hěn yǒujìn。
Anh ấy không cao, nhưng rất có sức lực.
- 3
這部電影讓我們開懷大笑,但它看起來並不是真的很有勁。
zhè bù diànyǐng ràng wǒmen kāihuái dàxiào, dàn tā kànqǐlai bìngbù shì zhēnde hěn yǒujìn。
Bộ phim này khiến chúng tôi cười nghiêng ngả, nhưng nó trông như không thực sự rất vui vẻ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.