學華語Kaori Dict

有勁

giản thể: 有劲

yǒujìn

ㄧㄡˇ ㄐㄧㄣˋ

HỮU KÌNH

TOCFL 7
  1. 1.mạnh mẽ; năng động
  2. 2.thú vị; vui vẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你說有勁嗎?

    nǐ shuō yǒujìn ma?

    Nói có sức lực không?

  • 2

    他個不高,但很有勁。

    tā gě bù gāo, dàn hěn yǒujìn。

    Anh ấy không cao, nhưng rất có sức lực.

  • 3

    這部電影讓我們開懷大笑,但它看起來並不是真的很有勁。

    zhè bù diànyǐng ràng wǒmen kāihuái dàxiào, dàn tā kànqǐlai bìngbù shì zhēnde hěn yǒujìn。

    Bộ phim này khiến chúng tôi cười nghiêng ngả, nhưng nó trông như không thực sự rất vui vẻ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有勁 nghĩa là gì? · Kaori Dict