有印象
yǒuyìnxiàng
[ㄧㄡˇ ㄧㄣˋ ㄒㄧㄤˋ]
HỮU ẤN TƯỢNG
- 1.có ấn tượng (về ai đó hoặc điều gì đó)
- 2.nhớ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
[ㄧㄡˇ ㄧㄣˋ ㄒㄧㄤˋ]
HỮU ẤN TƯỢNG
