有商有量
yǒushāngyǒuliàng
[ㄧㄡˇ ㄕㄤ ㄧㄡˇ ㄌㄧㄤˋ]
HỮU THƯƠNG HỮU LƯỢNG
- 1.bàn bạc kỹ lưỡng (thành ngữ)
- 2.trao đổi ý kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.