學華語Kaori Dict

有型

yǒuxíng

ㄧㄡˇ ㄒㄧㄥˊ

HỮU HÌNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不能否認,你很有型。

    wǒ bùnéng fǒurèn, nǐ hěn yǒuxíng。

    Tôi không thể phủ nhận, anh rất phong cách

  • 2

    你臉蛋長得帥,頭發理得鋥亮,太有型了!

    nǐ liǎndàn zhǎngde shuài, tóufa lǐ de zèngliàng, tài yǒuxíng le!

    Mặt ngươi đẹp, tóc ngươi cắt thật bóng, quá hợp thời trang!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有型 nghĩa là gì? · Kaori Dict