例句Câu ví dụ
- 1
我不能否認,你很有型。
wǒ bùnéng fǒurèn, nǐ hěn yǒuxíng。
Tôi không thể phủ nhận, anh rất phong cách
- 2
你臉蛋長得帥,頭發理得鋥亮,太有型了!
nǐ liǎndàn zhǎngde shuài, tóufa lǐ de zèngliàng, tài yǒuxíng le!
Mặt ngươi đẹp, tóc ngươi cắt thật bóng, quá hợp thời trang!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
