學華語Kaori Dict

有幸

yǒuxìng

ㄧㄡˇ ㄒㄧㄥˋ

HỮU HẠNH

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    即使你的句子實際上是毫無意義的,至少你有幸能造出好句子。

    jíshǐ nǐ de jùzi shíjìshàng shì háowú yìyì de, zhìshǎo nǐ yǒuxìng néng zào chū hǎo jùzi。

    Ngay cả khi những câu của anh thực sự vô nghĩa, ít nhất anh cũng may mắn được tạo ra những câu văn đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有幸 nghĩa là gì? · Kaori Dict