例句Câu ví dụ
- 1
即使你的句子實際上是毫無意義的,至少你有幸能造出好句子。
jíshǐ nǐ de jùzi shíjìshàng shì háowú yìyì de, zhìshǎo nǐ yǒuxìng néng zào chū hǎo jùzi。
Ngay cả khi những câu của anh thực sự vô nghĩa, ít nhất anh cũng may mắn được tạo ra những câu văn đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
