學華語Kaori Dict

有幫助

giản thể: 有帮助

yǒubāngzhù

ㄧㄡˇ ㄅㄤ ㄓㄨˋ

HỮU BANG TRỢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得他的建議會對你非常有幫助。

    wǒ juéde tā de jiànyì huì duì nǐ fēicháng yǒubāngzhù。

    Tôi cảm thấy lời khuyên của anh ấy sẽ rất hữu ích với bà

  • 2

    這本導游冊子或許會對你的旅行有幫助。

    zhè běn dǎoyóu cèzi huòxǔ huì duì nǐ de lǚxíng yǒubāngzhù。

    Cuốn sổ hướng dẫn này có thể sẽ giúp ích cho chuyến đi của anh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
  • BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有帮助 nghĩa là gì? · Kaori Dict