例句Câu ví dụ
- 1
我覺得他的建議會對你非常有幫助。
wǒ juéde tā de jiànyì huì duì nǐ fēicháng yǒubāngzhù。
Tôi cảm thấy lời khuyên của anh ấy sẽ rất hữu ích với bà
- 2
這本導游冊子或許會對你的旅行有幫助。
zhè běn dǎoyóu cèzi huòxǔ huì duì nǐ de lǚxíng yǒubāngzhù。
Cuốn sổ hướng dẫn này có thể sẽ giúp ích cho chuyến đi của anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
- 幫BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
