有序化
yǒuxùhuà
[ㄧㄡˇ ㄒㄩˋ ㄏㄨㄚˋ]
HỮU TỰ HOÁ
- 1.sắp xếp (danh sách, bách khoa toàn thư, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.