有志之士
yǒuzhìzhīshì
[ㄧㄡˇ ㄓˋ ㄓ ㄕˋ]
HỮU CHÍ CHI SĨ
- 1.Người có chí hướng — người theo đuổi một sự nghiệp cao cả hoặc lý tưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.