學華語Kaori Dict

有所不同

yǒusuǒtóng

ㄧㄡˇ ㄙㄨㄛˇ ㄅㄨˋ ㄊㄨㄥˊ

HỮU SỞ BẤT ĐỒNG

HSK 7-9
  1. 1.khác biệt ở một mức độ nào đó (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆的看法有所不同。

    Tāngmǔ de kànfǎ yǒusuǒbùtóng。

    Quan điểm của Tom khác với người khác

  • 2

    英式英語和美式英語在很多地方上有所不同。

    Yīngshì Yīngyǔ Héměi shì Yīngyǔ zài hěn duō dìfāng shàng yǒusuǒbùtóng。

    Tiếng Anh kiểu Anh và tiếng Anh kiểu Mỹ khác nhau ở nhiều khía cạnh.

  • 3

    也許你是對的,但我們的意見稍微有所不同。

    yěxǔ nǐ shì duì de, dàn wǒmen de yìjiàn shāowēi yǒusuǒbùtóng。

    Có lẽ ngươi đúng, nhưng ý kiến của chúng ta hơi khác nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有所不同 nghĩa là gì? · Kaori Dict