學華語Kaori Dict

有損

giản thể: 有损

yǒusǔn

ㄧㄡˇ ㄙㄨㄣˇ

HỮU TỔN

例句Câu ví dụ

  • 1

    請不要做任何有損松野家族名聲的事!

    qǐng bùyào zuò rènhé yǒusǔn sōng yě jiāzú míngshēng de shì!

    Xin đừng làm bất cứ điều gì làm tổn hại danh dự gia đình松野!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有损 nghĩa là gì? · Kaori Dict