例句Câu ví dụ
- 1
請不要做任何有損松野家族名聲的事!
qǐng bùyào zuò rènhé yǒusǔn sōng yě jiāzú míngshēng de shì!
Xin đừng làm bất cứ điều gì làm tổn hại danh dự gia đình松野!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
