有效期
yǒuxiàoqī
[ㄧㄡˇ ㄒㄧㄠˋ ㄑㄧ]
HỮU HIỆU KỲ
HSK 7-9N
- 1.thời hạn hiệu lực
- 2.ngày bán theo hạn

例句Câu ví dụ
- 1
這張票的有效期是三天。
zhè zhāng piào de yǒuxiàoqī shì sān tiān。
Chiếc vé này còn hiệu lực trong ba ngày
- 2
這個簽證的有效期限是多久?
zhège qiānzhèng de yǒuxiàoqī xiàn shì duōjiǔ ?
Vé nhập cảnh này có hiệu lực trong bao lâu
- 3
這張護照的有效期到什麼時候?
zhè zhāng hùzhào de yǒuxiàoqī dào shénmeshíhou?
Chứng minh hộ chiếu này còn hiệu lực đến khi nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.